Kết quả cho “异教徒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo