Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “异教徒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
异教徒
yì jiào tú

thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo

Cụm từ