Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开立”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
开立
kāi lì

thành lập; thiết lập; mở (tài khoản, cửa hàng chi nhánh,...); lập (giấy chứng nhận, hóa đơn, đơn thuốc,...)

Cụm từ