Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开放源码”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
开放源码
kāi fàng yuán mǎ

mã nguồn mở (tin học)

Cụm từ
开放源码软件
kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn

phần mềm mã nguồn mở (OSS)

Cụm từ