Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开口成脏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
开口成脏
kāi kǒu chéng zāng

(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])

Ngôn ngữ mạng