Kết quả cho “干校”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trường cán bộ; Trường Đảng ngày 7 tháng 5 五七幹校|五七干校[Wu3 Qi1 Gan4 xiao4]
trường cán bộ ngày 7 tháng 5 (nông trường nơi cán bộ thành phố phải lao động chân tay và học tập tư tưởng trong Cách mạng Văn hóa) (viết tắt của 五七幹部學校|五七干部学校[Wu3 Qi1 Gan4 bu4…