Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “布囊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
布囊
bù náng

túi vải

Cụm từ
布囊其口
bù náng qí kǒu

nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng

Cụm từ