Kết quả cho “巴闭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng