Kết quả cho “己方”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phe của chúng ta; phe mình (v.v.)
Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phe của chúng ta; phe mình (v.v.)
Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ)