Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “工业化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
工业化
gōng yè huà

công nghiệp hóa; quá trình công nghiệp hóa

Cụm từ
工业化国家
gōng yè huà guó jiā

quốc gia công nghiệp hóa

Cụm từ