工业化国家工業化國家 gōng yè huà guó jiā 工业化国家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工业化国家 trong tiếng Việt quốc gia công nghiệp hóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan