工业化国家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工业化国家
quốc gia công nghiệp hóa
Giản thể工业化国家
Phồn thể工業化國家
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng