Kết quả cho “崖刻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi