Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “山苏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
山苏
shān sū

cây dương xỉ tổ yến (Asplenium nidus)

Cụm từ
翁山苏姬
Wēng Shān Sū Jī

xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]

Cụm từ