Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “就木”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
就木
jiù mù

được đặt vào quan tài; (nghĩa bóng) qua đời

Cụm từ
行将就木
xíng jiāng jiù mù

gần đất xa trời; một chân bước vào mộ

Cụm từ