Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小心眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
小心眼
xiǎo xīn yǎn

hẹp hòi; nhỏ nhen

Cụm từ
小心眼儿
xiǎo xīn yǎn r

tâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi

Cụm từ