Kết quả cho “小吃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
món ăn bình dân, đồ ăn vặt
quán ăn vặt; phòng ăn; Lượng từ: 家[jia1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
món ăn bình dân, đồ ăn vặt
quán ăn vặt; phòng ăn; Lượng từ: 家[jia1]