小吃店 xiǎo chī diàn 小吃店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小吃店 trong tiếng Việt quán ăn vặt; phòng ăn; Lượng từ: 家[jia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan