Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “小卖部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
小卖部
xiǎo mài bù

quầy hàng; quầy đồ ăn nhanh; bộ phận bán lẻ bên trong một doanh nghiệp lớn hơn

Cụm từ