Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “封建主”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
封建主
fēng jiàn zhǔ

người cai trị phong kiến

Cụm từ
封建主义
fēng jiàn zhǔ yì

chủ nghĩa phong kiến

Cụm từ