Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寺院”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
寺院
sì yuàn

tu viện; đền; chùa; LT:座[zuo4]

Cụm từ
大寺院
dà sì yuàn

tu viện lớn; đại tự viện

Cụm từ