Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “对赌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
对赌
duì dǔ

đặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)

Cụm từ