Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寸步难行”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
寸步难行
cùn bù nán xíng

không thể nhúc nhích dù chỉ một bước (thành ngữ); ở trong tình huống (cực kỳ) khó khăn

Thành ngữ