Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宾馆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
宾馆
bīn guǎn

nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
国宾馆
guó bīn guǎn

nhà khách quốc gia

Cụm từ