Kết quả cho “实况”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình); điều đang thực sự xảy ra; cảnh tượng; tình huống thực tế
người quay vlog trực tiếp; người phát trực tiếp
ghi âm trực tiếp
phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp