Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “定点茶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
定点茶
dìng diǎn chá

(Đài Loan) (nói tránh) dịch vụ mại dâm tại tiệm mát-xa hoặc nơi khác do người cung cấp dịch vụ chỉ định

Cụm từ