Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “定存”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
定存
dìng cún

chứng chỉ tiền gửi; tiền gửi có kỳ hạn; viết tắt của 定期存款|定期存款[ding4 qi1 cun2 kuan3]

Viết tắt