Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “孔武有力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
孔武有力
kǒng wǔ yǒu lì

dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ); cường tráng (về thể chất, v.v.)

Thành ngữ