Kết quả cho “嫁祸于人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm