Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫁祸于人嫁禍於人

jià huò yú rén

嫁祸于人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫁祸于人 trong tiếng Việt

  1. chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ)
  2. đổ lỗi cho người khác
  3. đùn đẩy trách nhiệm
Tra từ liên quan