嫁祸于人嫁禍於人 jià huò yú rén 嫁祸于人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嫁祸于人 trong tiếng Việt chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ)đổ lỗi cho người khácđùn đẩy trách nhiệm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan