Kết quả cho “婉转”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(giọng, nhạc) êm ái; mượt mà; (lời nói) gián tiếp; khéo léo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(giọng, nhạc) êm ái; mượt mà; (lời nói) gián tiếp; khéo léo