Kết quả cho “娭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 娭姐[ai1 jie3], mẹ của cha; bà (tiếng địa phương); cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi
bà nội; bà (phương ngữ); cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 娭姐[ai1 jie3], mẹ của cha; bà (tiếng địa phương); cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi
bà nội; bà (phương ngữ); cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ lớn tuổi