Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好心倒做了驴肝肺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
好心倒做了驴肝肺
hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fèi

(thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu

Thành ngữ