Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “女生外向”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
女生外向
nǚ shēng wài xiàng

đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ); tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng

Thành ngữ