Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奥客”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
奥客
ào kè

(thông tục) (Đài Loan) khách hàng gây rối; vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo [àu-kheh])

Cụm từ