Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “头重脚轻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
头重脚轻
tóu zhòng jiǎo qīng

nặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị

Cụm từ