Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “头座”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
头座
tóu zuò

ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v

Cụm từ
机头座
jī tóu zuò

ụ động; đầu quay của máy khoan, máy tiện, v.v

Cụm từ