Kết quả cho “头座”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v
ụ động; đầu quay của máy khoan, máy tiện, v.v
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v
ụ động; đầu quay của máy khoan, máy tiện, v.v