Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “天体物理学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
天体物理学
tiān tǐ wù lǐ xué

vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理学家
tiān tǐ wù lǐ xué jiā

nhà vật lý thiên văn

Cụm từ