Kết quả cho “天井”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân nhỏ; giếng trời; khoảng trống trên mái; cửa sổ trần; mái ô hình caisson; (Đông y) huyệt châm cứu TB10
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân nhỏ; giếng trời; khoảng trống trên mái; cửa sổ trần; mái ô hình caisson; (Đông y) huyệt châm cứu TB10