Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大旱之望云霓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
大旱之望云霓
dà hàn zhī wàng yún ní

xem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2]

Cụm từ