Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大不了”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
大不了
dà bù liǎo

tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra; (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại

Cụm từ