Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “外伤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
外伤
wài shāng

chấn thương; vết thương; tổn thương

Cụm từ
皮外伤
pí wài shāng

vết thương ngoài da; vết bầm

Cụm từ