Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “基础设施即服务”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
基础设施即服务
jī chǔ shè shī jí fú wù

(máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)

Cụm từ