Kết quả cho “在朝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng)