Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “在下”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
在下
zài xià

dưới; bản thân (khiêm tốn)

Cụm từ
在下方
zài xià fāng

bên dưới

Cụm từ
在下面
zài xià miàn

ở dưới

Cụm từ