Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “圣克鲁斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
圣克鲁斯
Shèng kè lǔ sī

Santa Cruz

Cụm từ
圣克鲁斯岛
Shèng kè lǔ sī Dǎo

Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California

Cụm từ