Kết quả cho “圣事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Bí tích thánh lễ; nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo); cũng gọi là 聖禮|圣礼 trong đạo Tin Lành
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Bí tích thánh lễ; nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo); cũng gọi là 聖禮|圣礼 trong đạo Tin Lành