Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “国家电力监管委员会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
国家电力监管委员会
Guó jiā Diàn lì Jiān guǎn Wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)

Cụm từ