Kết quả cho “嗳气”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ợ
ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)
ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ợ
ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)
ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)