Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哀求”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
哀求
āi qiú

cầu xin; năn nỉ; van xin

Cụm từ
苦苦哀求
kǔ kǔ āi qiú

cầu xin thảm thiết; van nài

Cụm từ