Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哀求

āi qiú

哀求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哀求 trong tiếng Việt

cầu xin; năn nỉ; van xin

Tra từ liên quan