Kết quả cho “咁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vậy (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 這樣|这样[zhe4 yang4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vậy (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 這樣|这样[zhe4 yang4]